menu_book
見出し語検索結果 "kinh tế vĩ mô" (1件)
kinh tế vĩ mô
日本語
フマクロ経済
Chính sách tiền tệ được điều hành nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
金融政策はマクロ経済の安定化を目指して運営された。
swap_horiz
類語検索結果 "kinh tế vĩ mô" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kinh tế vĩ mô" (1件)
Chính sách tiền tệ được điều hành nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
金融政策はマクロ経済の安定化を目指して運営された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)