translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kinh tế vĩ mô" (1件)
kinh tế vĩ mô
日本語 マクロ経済
Chính sách tiền tệ được điều hành nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
金融政策はマクロ経済の安定化を目指して運営された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kinh tế vĩ mô" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "kinh tế vĩ mô" (1件)
Chính sách tiền tệ được điều hành nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
金融政策はマクロ経済の安定化を目指して運営された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)